过分過分 (phồn thể)
HSK 5tính từ

过分 nghĩa là quá đáng, quá mức

Pinyin
guò fèn
Tiếng Anh
excessive; undue; overly

过分 (phiên âm pinyin: guò fèn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quá đáng, quá mức". Dạng phồn thể viết là 過分. 过分 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这幅画虽然画得不够好,但你把它说得一文不值,也未免过分了。 (bức tranh này tuy vẽ không đẹp lắm, nhưng anh bảo không đáng giá một xu thì cũng hơi quá đáng.)

Câu ví dụ

这幅画虽然画得不够好,但你把它说得一文不值,也未免过分了。

bức tranh này tuy vẽ không đẹp lắm, nhưng anh bảo không đáng giá một xu thì cũng hơi quá đáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

过分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

过分 có nghĩa là "quá đáng, quá mức", thuộc loại tính từ.

过分 đọc như thế nào?

过分 phiên âm pinyin là "guò fèn".

过分 thuộc HSK mấy?

过分 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 过分 như thế nào?

Ví dụ: 这幅画虽然画得不够好,但你把它说得一文不值,也未免过分了。 — nghĩa là "bức tranh này tuy vẽ không đẹp lắm, nhưng anh bảo không đáng giá một xu thì cũng hơi quá đáng.".

Gặp lại 过分 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng