分手
HSK 5cụm động-tân

分手 nghĩa là chia tay

Pinyin
fēn shǒu
Tiếng Anh
to break up; to part company; to say good-bye

分手 (phiên âm pinyin: fēn shǒu) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chia tay". 分手 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我要往北走了,咱们在这儿分手吧。 (tôi đi về hướng Bắc, chúng ta chia tay nhau ở đây thôi.)

Câu ví dụ

我要往北走了,咱们在这儿分手吧。

tôi đi về hướng Bắc, chúng ta chia tay nhau ở đây thôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

分手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

分手 có nghĩa là "chia tay", thuộc loại cụm động-tân.

分手 đọc như thế nào?

分手 phiên âm pinyin là "fēn shǒu".

分手 thuộc HSK mấy?

分手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 分手 như thế nào?

Ví dụ: 我要往北走了,咱们在这儿分手吧。 — nghĩa là "tôi đi về hướng Bắc, chúng ta chia tay nhau ở đây thôi.".

Gặp lại 分手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng