分寸
HSK 6danh từ, tính từ
分寸 nghĩa là đúng mực, có chừng mực
- Pinyin
- fēn cun
- Tiếng Anh
- proper restraint; sense of propriety; sense of proportion; insignificant; negligible
分寸 (phiên âm pinyin: fēn cun) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đúng mực, có chừng mực". 分寸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 注意说话的分寸 (chú ý ăn nói có chừng có mực.)
Câu ví dụ
注意说话的分寸
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分寸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分寸 có nghĩa là "đúng mực, có chừng mực", thuộc loại danh từ, tính từ.
分寸 đọc như thế nào?
分寸 phiên âm pinyin là "fēn cun".
分寸 thuộc HSK mấy?
分寸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分寸 như thế nào?
Ví dụ: 注意说话的分寸 — nghĩa là "chú ý ăn nói có chừng có mực.".
Gặp lại 分寸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng