分散
HSK 6động từ
分散 nghĩa là phân tán, phân chia
- Pinyin
- fēn sàn
- Tiếng Anh
- to disperse; to scatter; to decentralize
分散 (phiên âm pinyin: fēn sàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân tán, phân chia". 分散 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 山村的人家住得很分散。 (nhà cửa trong thôn rất tản mác.)
Câu ví dụ
山村的人家住得很分散。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分散 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分散 có nghĩa là "phân tán, phân chia", thuộc loại động từ.
分散 đọc như thế nào?
分散 phiên âm pinyin là "fēn sàn".
分散 thuộc HSK mấy?
分散 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分散 như thế nào?
Ví dụ: 山村的人家住得很分散。 — nghĩa là "nhà cửa trong thôn rất tản mác.".
Gặp lại 分散 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng