分明
分明 nghĩa là rõ ràng, phân minh
- Pinyin
- fēn míng
- Tiếng Anh
- clearly demarcated; distinctclearly; plainly; evidently
分明 (phiên âm pinyin: fēn míng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rõ ràng, phân minh". 分明 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他分明朝你来的方向去的,你怎么没有看见他? (nó rõ ràng là từ phía anh đi tới, lẽ nào anh lại không thấy nó?)
Câu ví dụ
他分明朝你来的方向去的,你怎么没有看见他?
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分明 có nghĩa là "rõ ràng, phân minh".
分明 đọc như thế nào?
分明 phiên âm pinyin là "fēn míng".
分明 thuộc HSK mấy?
分明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分明 như thế nào?
Ví dụ: 他分明朝你来的方向去的,你怎么没有看见他? — nghĩa là "nó rõ ràng là từ phía anh đi tới, lẽ nào anh lại không thấy nó?".
Gặp lại 分明 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng