分歧
HSK 6danh từ, động từ
分歧 nghĩa là phân kỳ, chia rẽ, bất đồng
- Pinyin
- fēn qí
- Tiếng Anh
- difference; divergenceto diverge; to differ; to disagree
分歧 (phiên âm pinyin: fēn qí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân kỳ, chia rẽ, bất đồng". 分歧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 理论分歧 (sự bất đồng về lý luận)
Câu ví dụ
理论分歧
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分歧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分歧 có nghĩa là "phân kỳ, chia rẽ, bất đồng", thuộc loại danh từ, động từ.
分歧 đọc như thế nào?
分歧 phiên âm pinyin là "fēn qí".
分歧 thuộc HSK mấy?
分歧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分歧 như thế nào?
Ví dụ: 理论分歧 — nghĩa là "sự bất đồng về lý luận".
Gặp lại 分歧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng