分泌
分泌 nghĩa là bài tiết, tiết ra
- Pinyin
- fēn mì
- Tiếng Anh
- secretesecretionmaterial oozing out from cracks in rocks
分泌 (phiên âm pinyin: fēn mì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bài tiết, tiết ra". 分泌 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分泌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分泌 có nghĩa là "bài tiết, tiết ra".
分泌 đọc như thế nào?
分泌 phiên âm pinyin là "fēn mì".
分泌 thuộc HSK mấy?
分泌 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 分泌 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng