分裂
HSK 6động từ, danh từ
分裂 nghĩa là phân tách
- Pinyin
- fēn liè
- Tiếng Anh
- to split; to divideto break upfission; division
分裂 (phiên âm pinyin: fēn liè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân tách". 分裂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 细胞分裂 (phân bào)
Câu ví dụ
细胞分裂
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分裂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分裂 có nghĩa là "phân tách", thuộc loại động từ, danh từ.
分裂 đọc như thế nào?
分裂 phiên âm pinyin là "fēn liè".
分裂 thuộc HSK mấy?
分裂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分裂 như thế nào?
Ví dụ: 细胞分裂 — nghĩa là "phân bào".
Gặp lại 分裂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng