分解
HSK 6động từ, danh từ

分解 nghĩa là phân chia, phân tích

Pinyin
fēn jiě
Tiếng Anh
to resolve; to decompose; to break down; to mediate; to dissolve; to analyze; parsing

分解 (phiên âm pinyin: fēn jiě) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân chia, phân tích". 分解 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 做好各项工作,促使敌人内部分解。 (làm tốt mọi việc, làm cho nội bộ địch tan rã.)

Câu ví dụ

做好各项工作,促使敌人内部分解。

làm tốt mọi việc, làm cho nội bộ địch tan rã.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

分解 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

分解 có nghĩa là "phân chia, phân tích", thuộc loại động từ, danh từ.

分解 đọc như thế nào?

分解 phiên âm pinyin là "fēn jiě".

分解 thuộc HSK mấy?

分解 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 分解 như thế nào?

Ví dụ: 做好各项工作,促使敌人内部分解。 — nghĩa là "làm tốt mọi việc, làm cho nội bộ địch tan rã.".

Gặp lại 分解 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng