分辨
分辨 (phiên âm pinyin: fēn biàn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân biệt, nhận ra". 分辨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天下着大雨,连方向也分辨不清了。 (trời đổ mưa to, ngay cả phương hướng cũng không phân biệt rõ.)
Câu ví dụ
天下着大雨,连方向也分辨不清了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分辨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分辨 có nghĩa là "phân biệt, nhận ra".
分辨 đọc như thế nào?
分辨 phiên âm pinyin là "fēn biàn".
分辨 thuộc HSK mấy?
分辨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分辨 như thế nào?
Ví dụ: 天下着大雨,连方向也分辨不清了。 — nghĩa là "trời đổ mưa to, ngay cả phương hướng cũng không phân biệt rõ.".
Gặp lại 分辨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng