分量
分量 (phiên âm pinyin: fēn liàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trọng lượng, sức nặng". 分量 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个南瓜的分量不下二十斤。 (trọng lượng quả bí đỏ này không dưới 20 cân.)
Câu ví dụ
这个南瓜的分量不下二十斤。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分量 có nghĩa là "trọng lượng, sức nặng".
分量 đọc như thế nào?
分量 phiên âm pinyin là "fēn liàng".
分量 thuộc HSK mấy?
分量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 分量 như thế nào?
Ví dụ: 这个南瓜的分量不下二十斤。 — nghĩa là "trọng lượng quả bí đỏ này không dưới 20 cân.".
Gặp lại 分量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng