刑事
HSK 6tính từ

刑事 nghĩa là hình sự

Pinyin
xíng shì
Tiếng Anh
criminal; penal

刑事 (phiên âm pinyin: xíng shì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình sự". 刑事 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 刑事案件。 (vụ án hình sự)

Câu ví dụ

刑事案件。

vụ án hình sự

Lưu 刑事 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

刑—
事—

Câu hỏi thường gặp

刑事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

刑事 có nghĩa là "hình sự", thuộc loại tính từ.

刑事 đọc như thế nào?

刑事 phiên âm pinyin là "xíng shì".

刑事 thuộc HSK mấy?

刑事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 刑事 như thế nào?

Ví dụ: 刑事案件。 — nghĩa là "vụ án hình sự".

Gặp lại 刑事 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng