(phồn thể)
HSK 5danh từ, lượng từ, động từ, liên từ

nghĩa là thì

Pinyin
Hán-Việt
tắc
Tiếng Anh
rule; regulation; standard; criterion(for written items)to imitatethen; in that case

则 (phiên âm pinyin: zé) là danh từ, lượng từ, động từ, liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thì". Âm Hán-Việt của 则 là "tắc". Dạng phồn thể viết là 則. 则 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 旧的制度已经腐朽,新的制度则如旭日东升。 (chế độ cũ đã mục nát, chế độ mới giống như mặt trời mới mọc ở phương đông.)

Câu ví dụ

旧的制度已经腐朽,新的制度则如旭日东升。

chế độ cũ đã mục nát, chế độ mới giống như mặt trời mới mọc ở phương đông.

Câu hỏi thường gặp

则 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

则 có nghĩa là "thì", thuộc loại danh từ, lượng từ, động từ, liên từ.

则 đọc như thế nào?

则 phiên âm pinyin là "zé", âm Hán-Việt là "tắc".

则 thuộc HSK mấy?

则 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 则 như thế nào?

Ví dụ: 旧的制度已经腐朽,新的制度则如旭日东升。 — nghĩa là "chế độ cũ đã mục nát, chế độ mới giống như mặt trời mới mọc ở phương đông.".

Gặp lại 则 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng