否则否則 (phồn thể)
否则 (phiên âm pinyin: fǒu zé) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nếu không thì". Dạng phồn thể viết là 否則. 否则 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 首先必须把场地清理好,否则无法施工。 (trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.)
Câu ví dụ
首先必须把场地清理好,否则无法施工。
Phân tích từng chữ
否—
则zéthìCâu hỏi thường gặp
否则 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
否则 có nghĩa là "nếu không thì", thuộc loại liên từ.
否则 đọc như thế nào?
否则 phiên âm pinyin là "fǒu zé".
否则 thuộc HSK mấy?
否则 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 否则 như thế nào?
Ví dụ: 首先必须把场地清理好,否则无法施工。 — nghĩa là "trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.".
Gặp lại 否则 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng