原则原則 (phồn thể)
HSK 5danh từ
原则 nghĩa là nguyên tắc
- Pinyin
- yuán zé
- Tiếng Anh
- tenet, principle (of handling/doing something)
原则 (phiên âm pinyin: yuán zé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên tắc". Dạng phồn thể viết là 原則. 原则 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他原则上赞成这个方案,只在个别细节上提了些具体意见。 (về cơ bản anh ấy tán thành phương án này, chỉ đưa ra những ý kiến cụ thể trong những chi tiết nhỏ.)
Câu ví dụ
他原则上赞成这个方案,只在个别细节上提了些具体意见。
Phân tích từng chữ
原—
则zéthìCâu hỏi thường gặp
原则 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
原则 có nghĩa là "nguyên tắc", thuộc loại danh từ.
原则 đọc như thế nào?
原则 phiên âm pinyin là "yuán zé".
原则 thuộc HSK mấy?
原则 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 原则 như thế nào?
Ví dụ: 他原则上赞成这个方案,只在个别细节上提了些具体意见。 — nghĩa là "về cơ bản anh ấy tán thành phương án này, chỉ đưa ra những ý kiến cụ thể trong những chi tiết nhỏ.".
Gặp lại 原则 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng