准则準則 (phồn thể)
准则 (phiên âm pinyin: zhǔn zé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuẩn tắc, nguyên tắc". Dạng phồn thể viết là 準則. 准则 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 国际关系准则 (nguyên tắc quan hệ quốc tế.)
Câu ví dụ
国际关系准则
Phân tích từng chữ
准—
则zéthìCâu hỏi thường gặp
准则 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
准则 có nghĩa là "chuẩn tắc, nguyên tắc", thuộc loại danh từ.
准则 đọc như thế nào?
准则 phiên âm pinyin là "zhǔn zé".
准则 thuộc HSK mấy?
准则 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 准则 như thế nào?
Ví dụ: 国际关系准则 — nghĩa là "nguyên tắc quan hệ quốc tế.".
Gặp lại 准则 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng