规则規則 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

规则 nghĩa là quy tắc

Pinyin
gūi zé
Tiếng Anh
rule; regulationregular; fixed

规则 (phiên âm pinyin: gūi zé) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy tắc". Dạng phồn thể viết là 規則. 规则 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这条河流的水道原来很不规则。 (dòng chảy của con sông này vốn không được ngay ngắn cho lắm.)

Câu ví dụ

这条河流的水道原来很不规则。

dòng chảy của con sông này vốn không được ngay ngắn cho lắm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

规则 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规则 có nghĩa là "quy tắc", thuộc loại danh từ, tính từ.

规则 đọc như thế nào?

规则 phiên âm pinyin là "gūi zé".

规则 thuộc HSK mấy?

规则 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 规则 như thế nào?

Ví dụ: 这条河流的水道原来很不规则。 — nghĩa là "dòng chảy của con sông này vốn không được ngay ngắn cho lắm.".

Gặp lại 规则 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng