创新創新 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

创新 nghĩa là cách tân, đổi mới

Pinyin
chuàng xīn
Tiếng Anh
innovation; creation and innovationto innovate; to bring forth new ideas; to blaze new trails

创新 (phiên âm pinyin: chuàng xīn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cách tân, đổi mới". Dạng phồn thể viết là 創新. 创新 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 耍有创新精神。 (cần phải có tinh thần sáng tạo cái mới.)

Câu ví dụ

耍有创新精神。

cần phải có tinh thần sáng tạo cái mới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

创新 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

创新 có nghĩa là "cách tân, đổi mới", thuộc loại danh từ, động từ.

创新 đọc như thế nào?

创新 phiên âm pinyin là "chuàng xīn".

创新 thuộc HSK mấy?

创新 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 创新 như thế nào?

Ví dụ: 耍有创新精神。 — nghĩa là "cần phải có tinh thần sáng tạo cái mới.".

Gặp lại 创新 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng