创业創業 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

创业 nghĩa là sáng nghiệp,lập nghiệp

Pinyin
chuàng yè
Tiếng Anh
to start one's own business; to start an undertaking; to do pioneering work

创业 (phiên âm pinyin: chuàng yè) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng nghiệp,lập nghiệp". Dạng phồn thể viết là 創業. 创业 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不要忘记前人创业的艰难。 (đừng quên đi những gian khổ của lớp người đi trước lập nên sự nghiệp.)

Câu ví dụ

不要忘记前人创业的艰难。

đừng quên đi những gian khổ của lớp người đi trước lập nên sự nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

创业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

创业 có nghĩa là "sáng nghiệp,lập nghiệp", thuộc loại cụm động-tân.

创业 đọc như thế nào?

创业 phiên âm pinyin là "chuàng yè".

创业 thuộc HSK mấy?

创业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 创业 như thế nào?

Ví dụ: 不要忘记前人创业的艰难。 — nghĩa là "đừng quên đi những gian khổ của lớp người đi trước lập nên sự nghiệp.".

Gặp lại 创业 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng