创作創作 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

创作 nghĩa là sáng tạo

Pinyin
chuàng zuò
Tiếng Anh
creative work, creationto create; to produce; to write

创作 (phiên âm pinyin: chuàng zuò) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng tạo". Dạng phồn thể viết là 創作. 创作 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 划时代的创作。 (tác phẩm có tính chất thời đại.)

Câu ví dụ

划时代的创作。

tác phẩm có tính chất thời đại.

Lưu 创作 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

创—
作—

Câu hỏi thường gặp

创作 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

创作 có nghĩa là "sáng tạo", thuộc loại danh từ, động từ.

创作 đọc như thế nào?

创作 phiên âm pinyin là "chuàng zuò".

创作 thuộc HSK mấy?

创作 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 创作 như thế nào?

Ví dụ: 划时代的创作。 — nghĩa là "tác phẩm có tính chất thời đại.".

Gặp lại 创作 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng