解决解決 (phồn thể)
HSK 3động từ

解决 nghĩa là giải quyết

Pinyin
jiě jué
Tiếng Anh
to solve; to resolve; settleto dispose of; to finish off

解决 (phiên âm pinyin: jiě jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giải quyết". Dạng phồn thể viết là 解決. 解决 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 解决困难。 (tháo gỡ khó khăn.)

Câu ví dụ

解决困难。

tháo gỡ khó khăn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

解决 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

解决 có nghĩa là "giải quyết", thuộc loại động từ.

解决 đọc như thế nào?

解决 phiên âm pinyin là "jiě jué".

解决 thuộc HSK mấy?

解决 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 解决 như thế nào?

Ví dụ: 解决困难。 — nghĩa là "tháo gỡ khó khăn.".

Gặp lại 解决 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng