坚决堅決 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ, trạng từ

坚决 nghĩa là kiên quyết, chắc chắn

Pinyin
jiān jué
Tiếng Anh
resolute; determined; firmfirmly; resolutely

坚决 (phiên âm pinyin: jiān jué) là tính từ vị ngữ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên quyết, chắc chắn". Dạng phồn thể viết là 堅決. 坚决 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 认识了错误就坚决改正。 (nhận ra sai sót là kiên quyết sửa sai ngay.)

Câu ví dụ

认识了错误就坚决改正。

nhận ra sai sót là kiên quyết sửa sai ngay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

坚决 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坚决 có nghĩa là "kiên quyết, chắc chắn", thuộc loại tính từ vị ngữ, trạng từ.

坚决 đọc như thế nào?

坚决 phiên âm pinyin là "jiān jué".

坚决 thuộc HSK mấy?

坚决 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 坚决 như thế nào?

Ví dụ: 认识了错误就坚决改正。 — nghĩa là "nhận ra sai sót là kiên quyết sửa sai ngay.".

Gặp lại 坚决 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng