决定決定 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ
决定 nghĩa là quyết định
- Pinyin
- jué dìng
- Tiếng Anh
- decision; resolutionto decide; to resolve; to make up one's mindto determine; to decide; to govern
决定 (phiên âm pinyin: jué dìng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyết định". Dạng phồn thể viết là 決定. 决定 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事情究竟应该怎么办,最好是由大家来决定。 (cuối cùng thì chuyện này nên làm thế nào, tốt nhất là để cho mọi người quyết định.)
Câu ví dụ
这件事情究竟应该怎么办,最好是由大家来决定。
Phân tích từng chữ
决—
定—
Câu hỏi thường gặp
决定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
决定 có nghĩa là "quyết định", thuộc loại danh từ, động từ.
决定 đọc như thế nào?
决定 phiên âm pinyin là "jué dìng".
决定 thuộc HSK mấy?
决定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 决定 như thế nào?
Ví dụ: 这件事情究竟应该怎么办,最好是由大家来决定。 — nghĩa là "cuối cùng thì chuyện này nên làm thế nào, tốt nhất là để cho mọi người quyết định.".
Gặp lại 决定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng