决心決心 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ
决心 nghĩa là quyết tâm
- Pinyin
- jué xīn
- Tiếng Anh
- determination; resolutionto be determined toto make up one's mind to
决心 (phiên âm pinyin: jué xīn) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyết tâm". Dạng phồn thể viết là 決心. 决心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 下定决心。 (hạ quyết tâm.)
Câu ví dụ
下定决心。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
决心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
决心 có nghĩa là "quyết tâm", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.
决心 đọc như thế nào?
决心 phiên âm pinyin là "jué xīn".
决心 thuộc HSK mấy?
决心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 决心 như thế nào?
Ví dụ: 下定决心。 — nghĩa là "hạ quyết tâm.".
Gặp lại 决心 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng