否决否決 (phồn thể)

否决 nghĩa là phủ quyết, bác bỏ

Pinyin
fǒu jué
Tiếng Anh
vote down; veto; overrule

否决 (phiên âm pinyin: fǒu jué) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phủ quyết, bác bỏ". Dạng phồn thể viết là 否決. 否决 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提案被否决了。 (đề án bị bác bỏ.)

Câu ví dụ

提案被否决了。

đề án bị bác bỏ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

否决 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

否决 có nghĩa là "phủ quyết, bác bỏ".

否决 đọc như thế nào?

否决 phiên âm pinyin là "fǒu jué".

否决 thuộc HSK mấy?

否决 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 否决 như thế nào?

Ví dụ: 提案被否决了。 — nghĩa là "đề án bị bác bỏ.".

Gặp lại 否决 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng