前天
前天 (phiên âm pinyin: qián tiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hôm kia". Ví dụ: 前天我感冒了,现在好多了。 (Hai ngày trước tôi bị cảm, giờ đã đỡ nhiều rồi.)
Giải nghĩa
Hai ngày trước ngày hôm nay.
Câu ví dụ
前天我感冒了,现在好多了。
Cách dùng chi tiết
前天 là từ chỉ ngày trước ngày hôm qua, tức là hai ngày trước ngày hôm nay. Nó dùng để nói về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ gần. Ví dụ, bạn có thể nói "前天我们一起吃饭了" (Hai ngày trước chúng ta đã cùng nhau ăn cơm). Nó là từ trái nghĩa với "后天" (ngày kia).
Phân tích từng chữ
前—
天—
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
前天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
前天 có nghĩa là "Hôm kia", thuộc loại danh từ. Hai ngày trước ngày hôm nay.
前天 đọc như thế nào?
前天 phiên âm pinyin là "qián tiān".
Đặt câu với 前天 như thế nào?
Ví dụ: 前天我感冒了,现在好多了。 — nghĩa là "Hai ngày trước tôi bị cảm, giờ đã đỡ nhiều rồi.".
Gặp lại 前天 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng