剥削剝削 (phồn thể)

剥削 nghĩa là bóc lột, lợi dụng

Pinyin
bō xuē
Tiếng Anh
exploit

剥削 (phiên âm pinyin: bō xuē) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bóc lột, lợi dụng". Dạng phồn thể viết là 剝削. 剥削 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 剥削是一种可耻的行为。 (bóc lột là một hành vi đáng xấu hổ)

Câu ví dụ

剥削是一种可耻的行为。

bóc lột là một hành vi đáng xấu hổ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

剥削 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

剥削 có nghĩa là "bóc lột, lợi dụng".

剥削 đọc như thế nào?

剥削 phiên âm pinyin là "bō xuē".

剥削 thuộc HSK mấy?

剥削 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 剥削 như thế nào?

Ví dụ: 剥削是一种可耻的行为。 — nghĩa là "bóc lột là một hành vi đáng xấu hổ".

Gặp lại 剥削 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng