động từăn uống

nghĩa là Bóc vỏ

Pinyin
bāo

剥 (phiên âm pinyin: bāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bóc vỏ". Ví dụ: 请帮我把这个橘子剥开。 (Làm ơn giúp tôi bóc quả cam này ra.)

Giải nghĩa

Làm bong lớp vỏ bên ngoài của vật gì đó.

Câu ví dụ

请帮我把这个橘子剥开。

Làm ơn giúp tôi bóc quả cam này ra.

Cách dùng chi tiết

Bāo có nghĩa là bóc, lột vỏ. Chúng ta thường dùng nó để nói về việc bóc vỏ trái cây như cam, quýt, hoặc bóc vỏ tôm, cua. Ví dụ, chúng ta có thể nói 剥香蕉 (bóc chuối) hay 剥虾 (bóc tôm). Một mẹo nhỏ là khi thấy hành động làm bong lớp vỏ bên ngoài, bạn hãy nghĩ đến từ này nhé.

Từ đồng nghĩa

去皮

Câu hỏi thường gặp

剥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

剥 có nghĩa là "Bóc vỏ", thuộc loại động từ. Làm bong lớp vỏ bên ngoài của vật gì đó.

剥 đọc như thế nào?

剥 phiên âm pinyin là "bāo".

Đặt câu với 剥 như thế nào?

Ví dụ: 请帮我把这个橘子剥开。 — nghĩa là "Làm ơn giúp tôi bóc quả cam này ra.".

Gặp lại 剥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng