削弱
HSK 6động từ

削弱 nghĩa là suy yếu

Pinyin
xuē ruò
Tiếng Anh
to weaken; to cripple; to impair

削弱 (phiên âm pinyin: xuē ruò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suy yếu". 削弱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

削弱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

削弱 có nghĩa là "suy yếu", thuộc loại động từ.

削弱 đọc như thế nào?

削弱 phiên âm pinyin là "xuē ruò".

削弱 thuộc HSK mấy?

削弱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 削弱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng