剩
HSK 4động từ
剩 nghĩa là còn lại, thừa lại
- Pinyin
- shèng
- Hán-Việt
- thặng
- Tiếng Anh
- to be left (over); to remain
剩 (phiên âm pinyin: shèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "còn lại, thừa lại". Âm Hán-Việt của 剩 là "thặng". 剩 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大家都走了,只剩下他一个人。 (mọi người đi cả rồi, chỉ còn lại mỗi mình anh ta.)
Câu ví dụ
大家都走了,只剩下他一个人。
Câu hỏi thường gặp
剩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
剩 có nghĩa là "còn lại, thừa lại", thuộc loại động từ.
剩 đọc như thế nào?
剩 phiên âm pinyin là "shèng", âm Hán-Việt là "thặng".
剩 thuộc HSK mấy?
剩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 剩 như thế nào?
Ví dụ: 大家都走了,只剩下他一个人。 — nghĩa là "mọi người đi cả rồi, chỉ còn lại mỗi mình anh ta.".
Gặp lại 剩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng