剪彩
HSK 6động từ, danh từ

剪彩 nghĩa là cắt băng khánh thành

Pinyin
jiǎn cǎi
Tiếng Anh
to cut a ribbon; ribbon-cutting ceremony

剪彩 (phiên âm pinyin: jiǎn cǎi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cắt băng khánh thành". 剪彩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

剪彩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

剪彩 có nghĩa là "cắt băng khánh thành", thuộc loại động từ, danh từ.

剪彩 đọc như thế nào?

剪彩 phiên âm pinyin là "jiǎn cǎi".

剪彩 thuộc HSK mấy?

剪彩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 剪彩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng