光彩
光彩 nghĩa là hào quang, màu sắc ánh sáng
- Pinyin
- guāng cǎi
- Tiếng Anh
- luster; splendor; gloryhonorable; glorious
光彩 (phiên âm pinyin: guāng cǎi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hào quang, màu sắc ánh sáng". 光彩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 小张当了劳动模范,咱全村都很光彩。 (cậu Trương là điển hình lao động, làm cả thôn chúng tôi đều vẻ vang lây.)
Câu ví dụ
小张当了劳动模范,咱全村都很光彩。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
光彩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
光彩 có nghĩa là "hào quang, màu sắc ánh sáng".
光彩 đọc như thế nào?
光彩 phiên âm pinyin là "guāng cǎi".
光彩 thuộc HSK mấy?
光彩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 光彩 như thế nào?
Ví dụ: 小张当了劳动模范,咱全村都很光彩。 — nghĩa là "cậu Trương là điển hình lao động, làm cả thôn chúng tôi đều vẻ vang lây.".
Gặp lại 光彩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng