色彩
HSK 5danh từ

色彩 nghĩa là màu

Pinyin
sè cǎi
Tiếng Anh
color; hue; shadecharacteristic quality; flavor

色彩 (phiên âm pinyin: sè cǎi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "màu". 色彩 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 色彩鲜明。 (màu sắc tươi sáng.)

Câu ví dụ

色彩鲜明。

màu sắc tươi sáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

色彩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

色彩 có nghĩa là "màu", thuộc loại danh từ.

色彩 đọc như thế nào?

色彩 phiên âm pinyin là "sè cǎi".

色彩 thuộc HSK mấy?

色彩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 色彩 như thế nào?

Ví dụ: 色彩鲜明。 — nghĩa là "màu sắc tươi sáng.".

Gặp lại 色彩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng