彩色
tính từmàu sắc

彩色 nghĩa là Đa màu, sặc sỡ

Pinyin
cǎi sè

彩色 (phiên âm pinyin: cǎi sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đa màu, sặc sỡ". Ví dụ: 这幅画使用了许多彩色颜料,非常漂亮。 (Bức tranh này sử dụng nhiều màu sắc rực rỡ, rất đẹp.)

Giải nghĩa

Có nhiều màu sắc, rực rỡ.

Câu ví dụ

这幅画使用了许多彩色颜料,非常漂亮。

Bức tranh này sử dụng nhiều màu sắc rực rỡ, rất đẹp.

Cách dùng chi tiết

彩色 là một tính từ dùng để miêu tả sự vật có nhiều màu sắc, rực rỡ, không phải đơn sắc. Nó thường được dùng để nói về tranh vẽ, quần áo, hoặc cảnh vật. Ví dụ, chúng ta có thể nói "彩色电视" (ti vi màu) hoặc "彩色照片" (ảnh màu). Khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng và sống động của màu sắc, "彩色" là lựa chọn phù hợp.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

五颜六色

Từ trái nghĩa

黑白单色

Câu hỏi thường gặp

彩色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

彩色 có nghĩa là "Đa màu, sặc sỡ", thuộc loại tính từ. Có nhiều màu sắc, rực rỡ.

彩色 đọc như thế nào?

彩色 phiên âm pinyin là "cǎi sè".

Đặt câu với 彩色 như thế nào?

Ví dụ: 这幅画使用了许多彩色颜料,非常漂亮。 — nghĩa là "Bức tranh này sử dụng nhiều màu sắc rực rỡ, rất đẹp.".

Gặp lại 彩色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng