精彩
HSK 4tính từ vị ngữ

精彩 nghĩa là ưu việt, xuất sắc

Pinyin
jīng cǎi
Tiếng Anh
brilliant; splendid; wonderful

精彩 (phiên âm pinyin: jīng cǎi) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ưu việt, xuất sắc". 精彩 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 在大会上,很多代表做了精彩的发言。 (trong đại hội hôm nay, nhiều đại biểu phát biểu cực hay.)

Câu ví dụ

在大会上,很多代表做了精彩的发言。

trong đại hội hôm nay, nhiều đại biểu phát biểu cực hay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

精彩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精彩 có nghĩa là "ưu việt, xuất sắc", thuộc loại tính từ vị ngữ.

精彩 đọc như thế nào?

精彩 phiên âm pinyin là "jīng cǎi".

精彩 thuộc HSK mấy?

精彩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 精彩 như thế nào?

Ví dụ: 在大会上,很多代表做了精彩的发言。 — nghĩa là "trong đại hội hôm nay, nhiều đại biểu phát biểu cực hay.".

Gặp lại 精彩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng