彩虹
彩虹 (phiên âm pinyin: cǎi hóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cầu vồng". 彩虹 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 雨后,天空中出现了一道美丽的彩虹。 (Sau cơn mưa, một dải cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện trên bầu trời.)
Giải nghĩa
Cầu vồng, dải màu rực rỡ trên bầu trời sau mưa.
Câu ví dụ
雨后,天空中出现了一道美丽的彩虹。
Cách dùng chi tiết
彩虹 là danh từ chỉ cầu vồng, dải màu rực rỡ xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa. Nó thường được miêu tả là "美丽的彩虹" (cầu vồng đẹp) hoặc "一道彩虹" (một vệt cầu vồng). Đây là một hình ảnh đẹp và tích cực, thường mang ý nghĩa may mắn hoặc hy vọng.
Phân tích từng chữ
彩—
虹—
Câu hỏi thường gặp
彩虹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
彩虹 có nghĩa là "cầu vồng", thuộc loại danh từ. Cầu vồng, dải màu rực rỡ trên bầu trời sau mưa.
彩虹 đọc như thế nào?
彩虹 phiên âm pinyin là "cǎi hóng".
彩虹 thuộc HSK mấy?
彩虹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 彩虹 như thế nào?
Ví dụ: 雨后,天空中出现了一道美丽的彩虹。 — nghĩa là "Sau cơn mưa, một dải cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện trên bầu trời.".
Gặp lại 彩虹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng