HSK 6động từ, trạng từ

nghĩa là bổ, chẻ

Pinyin
Hán-Việt
phách
Tiếng Anh
to chop; to cleave; to strike (of lightning); to wedge; right against (one's face/etc)

劈 (phiên âm pinyin: pī) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bổ, chẻ". Âm Hán-Việt của 劈 là "phách". 劈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老树让雷劈了。 (cây cổ thụ bị sét đánh đỗ.)

Câu ví dụ

老树让雷劈了。

cây cổ thụ bị sét đánh đỗ.

Câu hỏi thường gặp

劈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

劈 có nghĩa là "bổ, chẻ", thuộc loại động từ, trạng từ.

劈 đọc như thế nào?

劈 phiên âm pinyin là "pī", âm Hán-Việt là "phách".

劈 thuộc HSK mấy?

劈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 劈 như thế nào?

Ví dụ: 老树让雷劈了。 — nghĩa là "cây cổ thụ bị sét đánh đỗ.".

Gặp lại 劈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng