功劳功勞 (phồn thể)
HSK 6danh từ

功劳 nghĩa là công lao, công trạng

Pinyin
gōng láo
Tiếng Anh
contribution; credit; merit

功劳 (phiên âm pinyin: gōng láo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công lao, công trạng". Dạng phồn thể viết là 功勞. 功劳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 绝不能把一切功劳归于自己。 (tuyệt đối không được gom mọi công lao về mình.)

Câu ví dụ

绝不能把一切功劳归于自己。

tuyệt đối không được gom mọi công lao về mình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

功劳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

功劳 có nghĩa là "công lao, công trạng", thuộc loại danh từ.

功劳 đọc như thế nào?

功劳 phiên âm pinyin là "gōng láo".

功劳 thuộc HSK mấy?

功劳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 功劳 như thế nào?

Ví dụ: 绝不能把一切功劳归于自己。 — nghĩa là "tuyệt đối không được gom mọi công lao về mình.".

Gặp lại 功劳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng