成功
HSK 4động từ, tính từ

成功 nghĩa là thành công

Pinyin
chéng gōng
Tiếng Anh
to succeedsuccessful

成功 (phiên âm pinyin: chéng gōng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành công". 成功 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大家都希望这项革新得到成功。 (mọi người đều hy vọng cuộc đổi mới này sẽ đạt được thành công.)

Câu ví dụ

大家都希望这项革新得到成功。

mọi người đều hy vọng cuộc đổi mới này sẽ đạt được thành công.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

成功 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

成功 có nghĩa là "thành công", thuộc loại động từ, tính từ.

成功 đọc như thế nào?

成功 phiên âm pinyin là "chéng gōng".

成功 thuộc HSK mấy?

成功 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 成功 như thế nào?

Ví dụ: 大家都希望这项革新得到成功。 — nghĩa là "mọi người đều hy vọng cuộc đổi mới này sẽ đạt được thành công.".

Gặp lại 成功 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng