功夫
HSK 4danh từ
功夫 nghĩa là công sức, bản lĩnh, thời gian
- Pinyin
- gōng fu
- Tiếng Anh
- workmanship; skill; artwork; labor; effortacrobatic fighting; martial artstime (when)
功夫 (phiên âm pinyin: gōng fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công sức, bản lĩnh, thời gian". 功夫 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个杂技演员真有功夫。 (diễn viên tạp kỹ này rất có trình độ.)
Câu ví dụ
这个杂技演员真有功夫。
Phân tích từng chữ
功—
夫—
Câu hỏi thường gặp
功夫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
功夫 có nghĩa là "công sức, bản lĩnh, thời gian", thuộc loại danh từ.
功夫 đọc như thế nào?
功夫 phiên âm pinyin là "gōng fu".
功夫 thuộc HSK mấy?
功夫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 功夫 như thế nào?
Ví dụ: 这个杂技演员真有功夫。 — nghĩa là "diễn viên tạp kỹ này rất có trình độ.".
Gặp lại 功夫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng