用功
HSK 5tính từ

用功 nghĩa là siêng năng

Pinyin
yòng gōng
Tiếng Anh
hardworking; diligent; studious

用功 (phiên âm pinyin: yòng gōng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "siêng năng". 用功 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他正在图书馆里用功。 (nó đang cặm cụi trong thư viện.)

Câu ví dụ

他正在图书馆里用功。

nó đang cặm cụi trong thư viện.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

用功 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

用功 có nghĩa là "siêng năng", thuộc loại tính từ.

用功 đọc như thế nào?

用功 phiên âm pinyin là "yòng gōng".

用功 thuộc HSK mấy?

用功 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 用功 như thế nào?

Ví dụ: 他正在图书馆里用功。 — nghĩa là "nó đang cặm cụi trong thư viện.".

Gặp lại 用功 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng