理发理髮 (phồn thể)
理发 (phiên âm pinyin: lǐ fà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hớt tóc, cắt tóc". Dạng phồn thể viết là 理髮. 理发 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 理发员。 (thợ cắt tóc.)
Câu ví dụ
理发员。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
理发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理发 có nghĩa là "hớt tóc, cắt tóc", thuộc loại danh từ.
理发 đọc như thế nào?
理发 phiên âm pinyin là "lǐ fà".
理发 thuộc HSK mấy?
理发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 理发 như thế nào?
Ví dụ: 理发员。 — nghĩa là "thợ cắt tóc.".
Gặp lại 理发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng