修理
修理 (phiên âm pinyin: xiū lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sửa". 修理 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 修理自行车 (sửa xe đạp)
Câu ví dụ
修理自行车
Phân tích từng chữ
修—
理—
Câu hỏi thường gặp
修理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
修理 có nghĩa là "sửa", thuộc loại động từ.
修理 đọc như thế nào?
修理 phiên âm pinyin là "xiū lǐ".
修理 thuộc HSK mấy?
修理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 修理 như thế nào?
Ví dụ: 修理自行车 — nghĩa là "sửa xe đạp".
Gặp lại 修理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng