经理經理 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từnghề nghiệp

经理 nghĩa là giám đốc

Pinyin
jīng lǐ
Tiếng Anh
manager; directorto handle; to managelogistics

经理 (phiên âm pinyin: jīng lǐ) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giám đốc". Dạng phồn thể viết là 經理. 经理 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这位经理在公司里拥有很高的决策权。 (Người giám đốc này có quyền ra quyết định rất cao trong công ty.)

Giải nghĩa

Chức danh quản lý, người đứng đầu một bộ phận hoặc công ty.

Câu ví dụ

这位经理在公司里拥有很高的决策权。

Người giám đốc này có quyền ra quyết định rất cao trong công ty.

Cách dùng chi tiết

经理 là chức danh quản lý, thường đứng đầu một bộ phận hoặc phòng ban trong công ty, có quyền điều hành và ra quyết định. Nó tương đương với 'giám đốc' hoặc 'quản lý' trong tiếng Việt. Các cụm từ thường gặp là 部门经理 (bù mén jīng lǐ - trưởng phòng), 总经理 (zǒng jīng lǐ - tổng giám đốc).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

经理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

经理 có nghĩa là "giám đốc", thuộc loại danh từ, động từ. Chức danh quản lý, người đứng đầu một bộ phận hoặc công ty.

经理 đọc như thế nào?

经理 phiên âm pinyin là "jīng lǐ".

经理 thuộc HSK mấy?

经理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 经理 như thế nào?

Ví dụ: 这位经理在公司里拥有很高的决策权。 — nghĩa là "Người giám đốc này có quyền ra quyết định rất cao trong công ty.".

Gặp lại 经理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng