勤劳勤勞 (phồn thể)
勤劳 (phiên âm pinyin: qín láo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "siêng năng, cần cù, cần mẫn". Dạng phồn thể viết là 勤勞. 勤劳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在勤劳勇敢的越南人民面前,没有克服不了的困难。 (nhân dân Việt Nam cần cù, dũng cảm, khó khăn nào cũng khắc phục được.)
Câu ví dụ
在勤劳勇敢的越南人民面前,没有克服不了的困难。
Phân tích từng chữ
勤—
劳—
Câu hỏi thường gặp
勤劳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勤劳 có nghĩa là "siêng năng, cần cù, cần mẫn".
勤劳 đọc như thế nào?
勤劳 phiên âm pinyin là "qín láo".
勤劳 thuộc HSK mấy?
勤劳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 勤劳 như thế nào?
Ví dụ: 在勤劳勇敢的越南人民面前,没有克服不了的困难。 — nghĩa là "nhân dân Việt Nam cần cù, dũng cảm, khó khăn nào cũng khắc phục được.".
Gặp lại 勤劳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng