操劳操勞 (phồn thể)

操劳 nghĩa là làm việc chăm chỉ

Pinyin
cāo láo
Tiếng Anh
work hardtake carelook after

操劳 (phiên âm pinyin: cāo láo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm việc chăm chỉ". Dạng phồn thể viết là 操勞. 操劳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 日夜操劳 (ngày đêm làm lụng vất vả)

Câu ví dụ

日夜操劳

ngày đêm làm lụng vất vả

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

操劳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

操劳 có nghĩa là "làm việc chăm chỉ".

操劳 đọc như thế nào?

操劳 phiên âm pinyin là "cāo láo".

操劳 thuộc HSK mấy?

操劳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 操劳 như thế nào?

Ví dụ: 日夜操劳 — nghĩa là "ngày đêm làm lụng vất vả".

Gặp lại 操劳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng