劳动勞動 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
劳动 nghĩa là lao động
- Pinyin
- láo dòng
- Tiếng Anh
- work, manual labour, physical labourto do physical labor, to work
劳动 (phiên âm pinyin: láo dòng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lao động". Dạng phồn thể viết là 勞動. 劳动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 劳动你跑一趟。 (phiền anh đi cho một chuyến.)
Câu ví dụ
劳动你跑一趟。
Phân tích từng chữ
劳—
动—
Câu hỏi thường gặp
劳动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
劳动 có nghĩa là "lao động", thuộc loại danh từ, động từ.
劳动 đọc như thế nào?
劳动 phiên âm pinyin là "láo dòng".
劳动 thuộc HSK mấy?
劳动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 劳动 như thế nào?
Ví dụ: 劳动你跑一趟。 — nghĩa là "phiền anh đi cho một chuyến.".
Gặp lại 劳动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng