勉励勉勵 (phồn thể)
勉励 (phiên âm pinyin: miǎn lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khuyến khích". Dạng phồn thể viết là 勉勵. 勉励 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老师勉励同学继续努力。 (thầy giáo động viên học sinh tiếp tục nỗ lực.)
Câu ví dụ
老师勉励同学继续努力。
Phân tích từng chữ
勉—
励—
Câu hỏi thường gặp
勉励 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勉励 có nghĩa là "khuyến khích", thuộc loại động từ.
勉励 đọc như thế nào?
勉励 phiên âm pinyin là "miǎn lì".
勉励 thuộc HSK mấy?
勉励 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 勉励 như thế nào?
Ví dụ: 老师勉励同学继续努力。 — nghĩa là "thầy giáo động viên học sinh tiếp tục nỗ lực.".
Gặp lại 勉励 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng