激励激勵 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

激励 nghĩa là khích lệ, khuyến khích

Pinyin
jī lì
Tiếng Anh
to encourage; to impel; to urgedrive; excitation; inspiration

激励 (phiên âm pinyin: jī lì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khích lệ, khuyến khích". Dạng phồn thể viết là 激勵. 激励 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 激励将士 (khích lệ tướng sĩ)

Câu ví dụ

激励将士

khích lệ tướng sĩ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

激励 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

激励 có nghĩa là "khích lệ, khuyến khích", thuộc loại động từ, danh từ.

激励 đọc như thế nào?

激励 phiên âm pinyin là "jī lì".

激励 thuộc HSK mấy?

激励 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 激励 như thế nào?

Ví dụ: 激励将士 — nghĩa là "khích lệ tướng sĩ".

Gặp lại 激励 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng