勉强勉強 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ, động từ, tính từ

勉强 nghĩa là gắng gượng, miễn cưỡng

Pinyin
miǎn qiǎng
Tiếng Anh
reluctantly; grudginglyforce sb to do sth.to do with difficultyunconvincing; strained; barely enough

勉强 (phiên âm pinyin: miǎn qiǎng) là tính từ vị ngữ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gắng gượng, miễn cưỡng". Dạng phồn thể viết là 勉強. 勉强 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这项工作我还能勉强坚持下来。 (công việc này tôi vẫn có thể cố gượng làm được.)

Câu ví dụ

这项工作我还能勉强坚持下来。

công việc này tôi vẫn có thể cố gượng làm được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

勉强 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

勉强 có nghĩa là "gắng gượng, miễn cưỡng", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ, tính từ.

勉强 đọc như thế nào?

勉强 phiên âm pinyin là "miǎn qiǎng".

勉强 thuộc HSK mấy?

勉强 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 勉强 như thế nào?

Ví dụ: 这项工作我还能勉强坚持下来。 — nghĩa là "công việc này tôi vẫn có thể cố gượng làm được.".

Gặp lại 勉强 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng